11 KiB
11 KiB
| 1 | Unnamed: 0 | Unnamed: 1 | KẾT QUẢ | Unnamed: 3 | Unnamed: 4 | Unnamed: 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hạng mục đánh giá | Đáp ứng | Ghi chú | |||
| 3 | Có | Không | Bắt buộc | |||
| 4 | 1 | Thiết lập ban đầu | ||||
| 5 | 1.1 | Cấu hình filesystem | ||||
| 6 | 1.1.1 | Cấu hình vô hiệu hoá các filesystem không sử dụng | ||||
| 7 | 1.1.1.1 | Cấu hình vô hiệu hoá cramfs filesystem | ||||
| 8 | 1.1.1.2 | Cấu hình vô hiệu hoá freevxfs filesystem | ||||
| 9 | 1.1.1.3 | Cấu hình vô hiệu hoá hfs filesystem | ||||
| 10 | 1.1.1.4 | Cấu hình vô hiệu hoá hfsplus filesystem | ||||
| 11 | 1.1.1.5 | Cấu hình vô hiệu hoá jffs2 filesystem | ||||
| 12 | 1.1.1.6 | Cấu hình vô hiệu hoá squashfs filesystem | ||||
| 13 | 1.1.1.7 | Cấu hình vô hiệu hoá udf filesystem | ||||
| 14 | 1.1.1.8 | Cấu hình vô hiệu hoá usb storage | ||||
| 15 | 1.1.2 | Cấu hình phân vùng /tmp | ||||
| 16 | 1.1.2.1 | Cấu hình tuỳ chọn nodev cho phân vùng /tmp | ||||
| 17 | 1.1.2.2 | Cấu hình tuỳ chọn nosuid cho phân vùng /tmp | ||||
| 18 | 1.1.2.3 | Cấu hình tuỳ chọn noexec cho phân vùng /tmp | ||||
| 19 | 1.1.3 | Cấu hình phân vùng /var/tmp | ||||
| 20 | 1.1.3.1 | Cấu hình tuỳ chọn nodev cho phân vùng /var/tmp | ||||
| 21 | 1.1.3.2 | Cấu hình tuỳ chọn nosuid cho phân vùng /var/tmp | ||||
| 22 | 1.1.3.3 | Cấu hình tuỳ chọn noexec cho phân vùng /var/tmp | ||||
| 23 | 1.1.4 | Cấu hình phân vùng /home | ||||
| 24 | 1.1.4.1 | Cấu hình tuỳ chọn nodev cho phân vùng /home | ||||
| 25 | 1.1.4.2 | Cấu hình tuỳ chọn nosuid cho phân vùng /home | ||||
| 26 | 1.1.5 | Cấu hình phân vùng /dev/shm | ||||
| 27 | 1.1.5.1 | Cấu hình tuỳ chọn nodev cho phân vùng /dev/shm | ||||
| 28 | 1.1.5.2 | Cấu hình tuỳ chọn nosuid cho phân vùng /dev/shm | ||||
| 29 | 1.1.5.3 | Cấu hình tuỳ chọn noexec cho phân vùng /dev/shm | ||||
| 30 | 1.2 | Kiểm tra tính toàn vẹn của filesystem | ||||
| 31 | 1.2.1 | Kiểm tra cài đặt AIDE | ||||
| 32 | 1.2.2 | Cấu hình kiểm tra tính toàn vẹn của filesystem | ||||
| 33 | 1.3 | Cấu hình khởi động an toàn | ||||
| 34 | 1.3.1 | Phân quyền đối với file cấu hình bootloader | ||||
| 35 | 1.3.2 | Cấu hình mật khẩu cho bootloader | ||||
| 36 | 1.3.3 | Cấu hình xác thực khi truy cập single user mode | ||||
| 37 | 1.4 | Additional Process Hardening | ||||
| 38 | 1.4.1 | Cấu hình kích hoạt ASLR (address space layout randomization) | ||||
| 39 | 1.4.2 | Cấu hình vô hiệu hoá prelink | ||||
| 40 | 1.4.3 | Cấu hình vô hiệu hoá core dump | ||||
| 41 | 1.5 | Kiểm soát nội dung cảnh báo | ||||
| 42 | 1.5.1 | Kiểm soát nội dung motd (Message Of The Day) | ||||
| 43 | 1.5.2 | Kiểm soát nội dung thông báo khi đăng nhập | ||||
| 44 | 1.5.3 | Kiểm soát nội dung thông báo khi đăng nhập từ xa | ||||
| 45 | 1.5.4 | Cấu hình phân quyền đối với file /etc/motd | ||||
| 46 | 1.5.5 | Cấu hình phân quyền đối với file /etc/issue | ||||
| 47 | 1.5.6 | Cấu hình phân quyền đối với file /etc/issue.net | ||||
| 48 | 1.5.7 | Kiểm soát nội dung thông báo khi truy cập GNOME | ||||
| 49 | 2 | Service | ||||
| 50 | 2.1 | Cấu hình Time Synchronization | ||||
| 51 | 2.1.1 | Cấu hình sử dụng chrony | x | |||
| 52 | 2.1.2 | Cấu hình sử dụng ntp | x | |||
| 53 | 2.2 | Các Service với mục đích riêng biệt | ||||
| 54 | 2.2.1 | Cấu hình vô hiệu hoá xinetd services | ||||
| 55 | 2.2.2 | Cấu hình vô hiệu hoá autofs services | ||||
| 56 | 2.2.3 | Cấu hình vô hiệu hoá X window server services | ||||
| 57 | 2.2.4 | Cấu hình vô hiệu hoá avahi daemon services | ||||
| 58 | 2.2.5 | Cấu hình vô hiệu hoá cups services | ||||
| 59 | 2.2.6 | Cấu hình vô hiệu hoá dhcp server services | ||||
| 60 | 2.2.7 | Cấu hình vô hiệu hoá ldap server services | ||||
| 61 | 2.2.8 | Cấu hình vô hiệu hoá dns server services | ||||
| 62 | 2.2.9 | Cấu hình vô hiệu hoá dnsmasq services | ||||
| 63 | 2.2.10 | Cấu hình vô hiệu hoá ftp server services | ||||
| 64 | 2.2.11 | Cấu hình vô hiệu hoá tftp server services | ||||
| 65 | 2.2.12 | Cấu hình vô hiệu hoá web server services | ||||
| 66 | 2.2.13 | Cấu hình vô hiệu hoá imap and pop3 server services | ||||
| 67 | 2.2.14 | Cấu hình vô hiệu hoá samba file server services | ||||
| 68 | 2.2.15 | Cấu hình vô hiệu hoá web proxy server services | ||||
| 69 | 2.2.16 | Cấu hình vô hiệu hoá snmp services | ||||
| 70 | 2.2.17 | Cấu hình vô hiệu hoá nis server services | ||||
| 71 | 2.2.18 | Cấu hình mail transfer agents sang chế độ local-only | ||||
| 72 | 2.2.19 | Cấu hình vô hiệu hoá network file system services | ||||
| 73 | 2.2.20 | Cấu hình vô hiệu hoá rsync services | ||||
| 74 | 2.3 | Service Clients | ||||
| 75 | 2.3.1 | Cấu hình vô hiệu hoá nis client | ||||
| 76 | 2.3.2 | Cấu hình vô hiệu hoá rsh client | ||||
| 77 | 2.3.3 | Cấu hình vô hiệu hoá talk client | ||||
| 78 | 2.3.4 | Cấu hình vô hiệu hoá telnet client | ||||
| 79 | 2.3.5 | Cấu hình vô hiệu hoá ldap client | ||||
| 80 | 2.3.6 | Cấu hình vô hiệu hoá rpc | ||||
| 81 | 2.3.7 | Cấu hình vô hiệu hoá ftp client | ||||
| 82 | 3 | Cấu hình mạng | ||||
| 83 | 3.1 | Tham số cấu hình mạng (Host Only) | ||||
| 84 | 3.1.1 | Cấu hình vô hiệu hoá IP forwarding | ||||
| 85 | 3.1.2 | Cấu hình vô hiệu hoá tính năng chuyển hướng gói tin (packet redirect) | ||||
| 86 | 3.2 | Tham số cấu hình mạng (Host và Router) | ||||
| 87 | 3.2.1 | Cấu hình từ chối các gói tin với nguồn được định tuyến trước | ||||
| 88 | 3.2.2 | Cấu hình từ chối các ICMP redirect message | ||||
| 89 | 3.2.3 | Cấu hình từ chối các secure ICMP redirect message | ||||
| 90 | 3.2.4 | Cấu hình từ chối các gói tin ICMP request broadcast | ||||
| 91 | 3.2.5 | Cấu hình bỏ qua phản hồi ICMP không hợp lệ | ||||
| 92 | 3.2.6 | Cấu hình Reverse Path Filtering | ||||
| 93 | 3.2.7 | Cấu hình TCP SYN Cookies | ||||
| 94 | 3.4 | Cấu hình Firewall | ||||
| 95 | 3.4.1 | Cấu hình Uncomplicated Firewall | ||||
| 96 | 3.4.1.1 | Cấu hình kích hoạt ufw | x | |||
| 97 | 3.4.1.2 | Cấu hình vô hiệu hoá iptables-persistent, nftables khi sử dụng ufw | x | |||
| 98 | 3.4.1.3 | Cấu hình ufw loopback traffic | x | |||
| 99 | 3.4.1.4 | Cấu hình ufw rule cho tất cả các port và protocol đang mở | x | |||
| 100 | 3.4.1.5 | Cấu hình chính sách từ chối mặc định cho ufw | x | |||
| 101 | 3.4.2 | Iptables | ||||
| 102 | 3.4.2.1 | Cấu hình kích hoạt Iptables | x | |||
| 103 | 3.4.2.2 | Cấu hình vô hiệu hoá ufw, nftables khi sử dụng iptables | x | |||
| 104 | 3.4.2.3 | Cấu hình iptables loopback traffic | x | |||
| 105 | 3.4.2.4 | Cấu hình iptables rule cho tất cả các port và protocol đang mở | x | |||
| 106 | 3.4.2.5 | Cấu hình chính sách từ chối mặc định cho iptables | x | |||
| 107 | 4 | Logging và Auditing | ||||
| 108 | 4.1 | Cấu hình logging | ||||
| 109 | 4.1.1 | Cấu hình rsyslog | ||||
| 110 | 4.1.1.1 | Cấu hình kích hoạt rsyslog service | ||||
| 111 | 4.1.1.2 | Phân quyền đối với file log sinh ra từ rsyslog | ||||
| 112 | 4.1.1.3 | Cấu hình lưu trữ log sinh ra từ rsyslog tập trung | x | |||
| 113 | 4.1.1.4 | Phân quyền đối với tất cả các file log | ||||
| 114 | 5 | Cấu hình truy cập, xác thực và ủy quyền | ||||
| 115 | 5.1 | Cấu hình cron | ||||
| 116 | 5.1.1 | Cấu hình kích hoạt cron daemon | ||||
| 117 | 5.1.2 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/crontab | ||||
| 118 | 5.1.3 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/cron.hourly | ||||
| 119 | 5.1.4 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/cron.daily | ||||
| 120 | 5.1.5 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/cron.weekly | ||||
| 121 | 5.1.6 | Cấu hình phân quyền cho của file /etc/cron.monthly | ||||
| 122 | 5.1.7 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/cron.d | ||||
| 123 | 5.1.8 | Cấu hình at/cron hạn chế chỉ cho người dùng được ủy quyền | ||||
| 124 | 5.2 | Cấu hình máy chủ SSH | ||||
| 125 | 5.2.1 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/ssh/sshd_config | ||||
| 126 | 5.2.2 | Cấu hình phân quyền cho các file SSH private host key | ||||
| 127 | 5.2.3 | Cấu hình phân quyền cho các file SSH public host key | ||||
| 128 | 5.2.4 | Cấu hình giới hạn truy cập cho máy chủ SSH | ||||
| 129 | 5.2.5 | Cấu hình LogLevel cho máy chủ SSH | ||||
| 130 | 5.2.6 | Cấu hình sử dụng SSH PAM | ||||
| 131 | 5.2.7 | Cấu hình vô hiệu hoá đăng nhập bằng root cho máy chủ SSH | ||||
| 132 | 5.2.8 | Cấu hình vô hiệu hoá HostbasedAuthentication cho máy chủ SSH | ||||
| 133 | 5.2.9 | Cấu hình vô hiệu hoá PermitEmptyPasswords cho máy chủ SSH | ||||
| 134 | 5.2.10 | Cấu hình vô hiệu hoá PermitUserEnviroment cho máy chủ SSH | ||||
| 135 | 5.2.11 | Cấu hình vô hiệu hoá IgnoreRhosts cho máy chủ SSH | ||||
| 136 | 5.2.12 | Cấu hình vô hiệu hoá X11 Forwarding cho máy chủ SSH | ||||
| 137 | 5.2.13 | Cấu hình sử dụng các thuật toán mã hoá được cho phép | ||||
| 138 | 5.2.14 | Cấu hình các thuật toán MAC được cho phép | ||||
| 139 | 5.2.15 | Cấu hình thuật toán trao đổi khoá được cho phép | ||||
| 140 | 5.2.16 | Cấu hình vô hiệu hoá SSH AllowTcpForwarding | ||||
| 141 | 5.2.17 | Cấu hình cảnh báo SSH | ||||
| 142 | 5.2.18 | Cấu hình SSH MaxAuthTries | ||||
| 143 | 5.2.19 | Cấu hình SSH MaxStartups | ||||
| 144 | 5.2.20 | Cấu hình SSH MaxSessions | ||||
| 145 | 5.2.21 | Cấu hình SSH LoginGraceTime | ||||
| 146 | 5.2.22 | Cấu hình khoảng thời gian chờ không hoạt động cho máy chủ SSH | ||||
| 147 | 5.3 | Cấu hình PAM | ||||
| 148 | 5.3.1 | Cấu hình điều kiện tạo mật khẩu | x | |||
| 149 | 5.3.2 | Cấu hình khoá truy cập do nhiều lần nhập mật khẩu thất bại | x | |||
| 150 | 5.3.3 | Giới hạn việc sử dụng lại mật khẩu | ||||
| 151 | 5.3.4 | Cấu hình thuật toán hash mật khẩu mạnh | ||||
| 152 | 5.4 | Cấu hình tài khoản người dùng và môi trường | ||||
| 153 | 5.4.1 | Cấu hình mật khẩu người dùng | ||||
| 154 | 5.4.1.1 | Cấu hình thời gian tối thiểu giữa những lần thay đổi mật khẩu | x | |||
| 155 | 5.4.1.2 | Cấu hình thời gian hết hạn sử dụng mật khẩu | x | |||
| 156 | 5.4.1.3 | Cấu hình thời gian cảnh báo mật khẩu hết hạn | ||||
| 157 | 5.4.1.4 | Cấu hình thời gian khoá tài khoản không thay mật khẩu sau khi hết hạn | ||||
| 158 | 5.4.1.5 | Đảm bảo thời gian thay đổi mật khẩu lần cuối hợp lệ | ||||
| 159 | 5.4.2 | Cấu hình vô hiệu hoá đăng nhập bằng tài khoản hệ thống | ||||
| 160 | 5.4.3 | Cấu hình group mặc định của tài khoản root | ||||
| 161 | 5.4.4 | Cấu hình user umask mặc định | ||||
| 162 | 5.4.5 | Cấu hình shell timeout mặc định | ||||
| 163 | 5.4.6 | Cấu hình hạn chế truy cập cho câu lệnh su | ||||
| 164 | 6 | System Maintenance | ||||
| 165 | 6.1 | Quyền của file hệ thống | ||||
| 166 | 6.1.1 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/passwd | ||||
| 167 | 6.1.2 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/shadow | ||||
| 168 | 6.1.3 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/group | ||||
| 169 | 6.1.4 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/gshadow | ||||
| 170 | 6.1.5 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/passwd- | ||||
| 171 | 6.1.6 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/shadow- | ||||
| 172 | 6.1.7 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/group- | ||||
| 173 | 6.1.8 | Cấu hình phân quyền cho file /etc/gshadow- | ||||
| 174 | 6.1.9 | Đảm bảo không có file world-writable tồn tại | ||||
| 175 | 6.1.10 | Đảm bảo các file hoặc thư mục không có chủ sở hữu không tồn tại | ||||
| 176 | 6.1.11 | Đảm bảo các file hoặc thư mục không có nhóm không tồn tại | ||||
| 177 | 6.2 | Thiết lập cho người dùng và nhóm | ||||
| 178 | 6.2.1 | Cấu hình tài khoản trong /etc/passwd sử dụng shadowed passwords | ||||
| 179 | 6.2.2 | Đảm bảo trường mật khẩu không để trống | ||||
| 180 | 6.2.3 | Đảm bảo mọi nhóm trong file /etc/passwd tồn tại trong file /etc/group | ||||
| 181 | 6.2.4 | Đảm bảo shadow group rỗng | ||||
| 182 | 6.2.5 | Đảm bảo UID không bị lặp | ||||
| 183 | 6.2.6 | Đảm bảo GID không bị lặp | ||||
| 184 | 6.2.7 | Đảm bảo tên người dùng không bị lặp | ||||
| 185 | 6.2.8 | Đảm bảo tên group không bị lặp | ||||
| 186 | 6.2.9 | Đảm bảo tính toàn vẹn cho biến môi trường PATH của root | ||||
| 187 | 6.2.10 | Đảm bảo root là tài khoản duy nhất có UID là 0 | ||||
| 188 | 6.2.11 | Đảm bảo mọi người dùng đều tồn tại thư mục home | ||||
| 189 | 6.2.12 | Đảm bảo người dùng sở hữu thư mục home của chính họ | ||||
| 190 | 6.2.13 | Đảm bảo quyền thư mục home của người dùng có mức bảo mật cao | ||||
| 191 | 6.2.14 | Đảm bảo không người dùng nào có file .netrc | ||||
| 192 | 6.2.15 | Đảm bảo không người dùng nào có file .forward | ||||
| 193 | 6.2.16 | Đảm bảo không người dùng nào có file .rhosts | ||||
| 194 | 6.2.17 | Đảm bảo các file dot của người dùng không cấp quyền write cho group hoặc other | ||||
| 195 | 0 | 0 | 0 | 17 |